2021-09-27 23:41:40 Find the results of "

amongst

" for you

Amongst - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Nghĩa của từ Amongst - Từ điển Anh - Việt: /'''ə´mʌηst'''/, Như among,

amongst và among trong tiếng Anh - Step Up English

Cặp từ amongst và among là hai từ đường dùng thay thế cho nhau trong rất nhiều trường hợp. CÙng phân biệt amongst và among trong bài này nhé.

amongst – Wiktionary tiếng Việt

Trong . among the guests were... — trong số khách mời có.

Amongst là gì, Nghĩa của từ Amongst | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Amongst là gì: / ə´mʌηst /, như among, ... Trang chủ Từ điển Anh - Việt Amongst.

amongst' trong từ điển Lạc ...

surrounded by, in the midst of, between, among, amid, mid, midst.

Amongst | Grammarly

You might hear “amongst” in speech or see it in print, but is it a legitimate word or a common error? And if so, what’s the difference between “among” and “amongst

amongst - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm amongst. Từ điển Anh-Việt - giới từ: giữa, ở giữa, trong số.

Amongst Definition & Meaning | Dictionary.com

Definition of amongst from Dictionary.com, the world’s leading online source for English definitions, pronunciations, word origins, idioms, Word of the Day, and more.

AMONGST - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tra từ 'amongst' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.